Tính từ trong tiếng anh

Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một loại từ quan trọng trong tiếng anh, đó là Tính từ.

1. Định nghĩa:

Tính từ là từ bổ trợ cho danh từ hoặc đại từ trong câu. Nó miêu tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng mà danh từ, đại từ đó đại diện.

2. Vị trí và thứ tự sắp xếp tính từ trong câu:

Tính từ thường được chia thành các vị trí sau:

  • Trước danh từ: Tính từ đứng trước danh từ, bổ sung ý nghĩa, miểu tả đặc tính cho danh từ đó.

Ví dụ: – a beautiful girl : một cô gái xinh đẹp.

Tính từ beautiful miêu tả vẻ đẹp của danh từ girl.

– a big house: một ngôi nhà to.

Tính từ big thể hiện kích thước lớn của danh từ house.

Trong trường hợp có nhiều tính từ cùng bổ trợ cho 1 danh từ, chúng sẽ được sắp xếp theo thứ tự sau:

Opinion (nhận xét, ý kiến) -> Size (kích thước) -> Quality (chất lượng) -> Age (tuổi) -> Shape (hình dạng) -> Color (màu sắc) -> Participle Forms (thì hoàn thành) -> Origin (xuất xứ) -> Material (nguyên liệu) -> Type (loại) -> Purpose (mục đích sử dụng)
  • Sau động từ: Tính từ thường đi sau động từ tobe hoặc một số động từ khác như: seem, look, feel..

Ví dụ:

– I am hungry: Tôi đói

– He is very fat: Anh ấy rất béo

  • Sau danh từ: Trong một số trường hợp, tính từ có thể đi sau danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ:

– Tính từ được dùng để miêu tả phẩm chất, tính chất của đại từ bất định:

There is nothing interesting : Không có gì thú vị

Tính từ interesting đi sau đại từ bất định nothing.

– Tính từ được dùng trong cụm từ diễn đạt sự đo lường:

A building is twenty storeys high : Một tòa nhà cao hai mươi tầng.

Tính từ high đi sau danh từ storeys.

– Khi tính từ ở dạng so sánh:

We have a house smaller than yours : Chúng tôi có một ngôi nhà nhỏ hơn của bạn.