Hướng dẫn phát âm nguyên âm ngắn /ɒ/ trong tiếng anh

Tiếp tục hôm nay chúng ta sẽ học thêm một nguyên âm ngắn /ɒ/ trong bảng phiên âm 44 âm tiếng anh.

Cách phát âm nguyên âm ngắn /ɒ/:

– Âm /ɒ/ được phát âm giống chữ “o” trong tiếng việt.
– Phát âm một âm ngắn để đọc chữ “o” rồi khựng lại.

s44

Phát âm tiếng anh

Ví dụ:

  • got    /ɡɒt/: nhận được
  • box    /bɒks/ : hộp
  • lock    /lɒk/ : khóa
  • clock   /klɒk/: đồng hồ
  • wrong    /rɒŋ/: sai
  • copy    /ˈkɒp.i/: sao chép
  • often   /ˈɒf.ən/ : thường hay
  • hobby   /ˈhɒb.i/: sở thích
  • dog   /dɒɡ/ : con chó
  • stop   /stɒp/ : dừng lại

Ví dụ câu và cụm từ chứa nguyên âm ngắn /ɒ/:

  • common problems : những vấn đề thường gặp
  • a box of chocolates : một hộp sôcôla
  • stop shopping : dừng mua sắm
  • hot job : công việc nhiều người muốn
  • The clock costs not much. : Cái đồng hồ này không tốn nhiều tiền lắm.
  • I want my dog to be strong. : Tôi muốn con chó của tôi thật khỏe.
  • What do you want to watch now. : Bạn muốn xem gì bây giờ?
  • Bob got on the wrong bus and got lost. : Bob lên nhầm xe buýt và bị lạc.

Để có thêm nhiều ví dụ hay và hướng dẫn phát âm chi tiết qua video, hình ảnh, các bạn tham khảo thêm ứng dụng Học phát âm tiếng anh. Đây là ứng dụng hướng dẫn phát âm tiếng anh cụ thể, chi tiết và tổng hợp các phần thực hành giúp bạn học tiếng anh tốt hơn.

Chúc các bạn học tốt!